| 1 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
Y |
| 2 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
9631 |
N |
| 3 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 4 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
6820 |
N |
| 5 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
1329 |
N |
| 6 |
Cung ứng lao động tạm thời |
7820 |
N |
| 7 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
2511 |
N |
| 8 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 9 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 10 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4330 |
N |
| 11 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 12 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
N |
| 13 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 14 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 15 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
7830 |
N |
| 16 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
N |
| 17 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
5621 |
N |
| 18 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4661 |
N |
| 19 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 20 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4329 |
N |
| 21 |
In ấn |
1811 |
N |
| 22 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4752 |
N |
| 23 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
1079 |
N |
| 24 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
3290 |
N |
| 25 |
Phá dỡ |
4311 |
N |
| 26 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 27 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
4751 |
N |
| 28 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4771 |
N |
| 29 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
4789 |
N |
| 30 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
7810 |
N |
| 31 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
1410 |
N |
| 32 |
Dịch vụ liên quan đến in |
1812 |
N |
| 33 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 34 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |
| 35 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 36 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
4782 |
N |
| 37 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
N |
| 38 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4653 |
N |
| 39 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
4634 |
N |
| 40 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 41 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4759 |
N |
| 42 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
1313 |
N |
| 43 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
7020 |
N |
| 44 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 45 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 46 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
N |
| 47 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 48 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4753 |
N |
| 49 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |