| 1 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
Y |
| 2 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 3 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 4 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 5 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
7830 |
N |
| 6 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |
| 7 |
Cung ứng lao động tạm thời |
7820 |
N |
| 8 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |
| 9 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
N |
| 10 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
N |
| 11 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 12 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4520 |
N |
| 13 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
5210 |
N |
| 14 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
N |
| 15 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
2920 |
N |
| 16 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
3311 |
N |
| 17 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
N |
| 18 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
N |
| 19 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
N |
| 20 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 21 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
3315 |
N |
| 22 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |
| 23 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 24 |
Dịch vụ đóng gói |
8292 |
N |
| 25 |
Điều hành tua du lịch |
7912 |
N |
| 26 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
N |
| 27 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
5222 |
N |
| 28 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4661 |
N |