| 1 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
Y |
| 2 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
N |
| 3 |
Phá dỡ |
4311 |
N |
| 4 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 5 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 6 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |
| 7 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 8 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 9 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
6619 |
N |
| 10 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |
| 11 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
3320 |
N |
| 12 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4520 |
N |
| 13 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4513 |
N |
| 14 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |
| 15 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 16 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 17 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 18 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 19 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 20 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4543 |
N |
| 21 |
Bán mô tô, xe máy |
4541 |
N |
| 22 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 23 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4329 |
N |
| 24 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4330 |
N |
| 25 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
7110 |
N |