| 1 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
Y |
| 2 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
7320 |
N |
| 3 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4741 |
N |
| 4 |
Hoạt động viễn thông có dây |
6110 |
N |
| 5 |
Hoạt động viễn thông không dây |
6120 |
N |
| 6 |
Hoạt động viễn thông khác |
6190 |
N |
| 7 |
Cổng thông tin |
6312 |
N |
| 8 |
Quảng cáo |
7310 |
N |
| 9 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
6311 |
N |
| 10 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
N |