| 1 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
Y |
| 2 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 3 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 4 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4653 |
N |
| 5 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 6 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |
| 7 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
3320 |
N |