| 1 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
Y |
| 2 |
Sửa chữa thiết bị khác |
3319 |
N |
| 3 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
1322 |
N |
| 4 |
Thu gom rác thải không độc hại |
3811 |
N |
| 5 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
3822 |
N |
| 6 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |
| 7 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
3821 |
N |
| 8 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
N |
| 9 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 10 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
N |
| 11 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 12 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 13 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 14 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 15 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4661 |
N |
| 16 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
N |
| 17 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
N |
| 18 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
7830 |
N |