| 1 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
1410 |
Y |
| 2 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 3 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 4 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
N |
| 5 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
3290 |
N |
| 6 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
1512 |
N |
| 7 |
Sản xuất thảm, chăn đệm |
1323 |
N |
| 8 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
1322 |
N |