| 1 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
Y |
| 2 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
N |
| 3 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
4721 |
N |
| 4 |
Bán buôn gạo |
4631 |
N |
| 5 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 6 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
N |
| 7 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4723 |
N |
| 8 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4711 |
N |
| 9 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 10 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 11 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 12 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 13 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 14 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
4634 |
N |
| 15 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
N |
| 16 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |