| 1 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
1410 |
Y |
| 2 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4771 |
N |
| 3 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 4 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 5 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
1512 |
N |
| 6 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
N |
| 7 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
1329 |
N |
| 8 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
1313 |
N |
| 9 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
1322 |
N |