| 1 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
Y |
| 2 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
N |
| 3 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 4 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 5 |
Bán buôn gạo |
4631 |
N |
| 6 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 7 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 8 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 9 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
N |
| 10 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 11 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 12 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 13 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 14 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
N |
| 15 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |