| 1 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4761 |
Y |
| 2 |
Hoạt động viễn thông khác |
6190 |
N |
| 3 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4771 |
N |
| 4 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
4764 |
N |
| 5 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
N |
| 6 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 7 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
N |
| 8 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 9 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 10 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 11 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
2022 |
N |
| 12 |
Dịch vụ liên quan đến in |
1812 |
N |
| 13 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
N |
| 14 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
N |
| 15 |
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
8531 |
N |
| 16 |
Giáo dục nghề nghiệp |
8532 |
N |
| 17 |
Giáo dục mầm non |
8510 |
N |
| 18 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
8219 |
N |
| 19 |
Cổng thông tin |
6312 |
N |
| 20 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
7410 |
N |
| 21 |
Giáo dục tiểu học |
8520 |
N |
| 22 |
Quảng cáo |
7310 |
N |
| 23 |
Dịch vụ đóng gói |
8292 |
N |
| 24 |
Đại lý du lịch |
7911 |
N |
| 25 |
Điều hành tua du lịch |
7912 |
N |
| 26 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
1104 |
N |