| 1 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
6810 |
Y |
| 2 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
7020 |
N |
| 3 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
6311 |
N |
| 4 |
Cổng thông tin |
6312 |
N |
| 5 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
6619 |
N |
| 6 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4330 |
N |
| 7 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 8 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |
| 9 |
Phá dỡ |
4311 |
N |
| 10 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 11 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 12 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 13 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 14 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
6209 |
N |
| 15 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
6202 |
N |
| 16 |
Lập trình máy vi tính |
6201 |
N |
| 17 |
Quảng cáo |
7310 |
N |
| 18 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
7320 |
N |
| 19 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
7410 |
N |
| 20 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
8230 |
N |
| 21 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
6820 |
N |
| 22 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4390 |
N |
| 23 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 24 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
N |
| 25 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 26 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 27 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 28 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |