| 1 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
Y |
| 2 |
Sửa chữa thiết bị điện |
3314 |
N |
| 3 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
3313 |
N |
| 4 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 5 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
N |
| 6 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
9512 |
N |
| 7 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 8 |
Hoạt động viễn thông không dây |
6120 |
N |
| 9 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4741 |
N |
| 10 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
9521 |
N |
| 11 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
3312 |
N |