| 1 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1030 |
Y |
| 2 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
N |
| 3 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 4 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 5 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
0118 |
N |