| 1 |
Cổng thông tin |
6312 |
Y |
| 2 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
9633 |
N |
| 3 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 4 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 5 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
N |
| 6 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
N |
| 7 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 8 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 9 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4653 |
N |
| 10 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 11 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
6311 |
N |
| 12 |
Lập trình máy vi tính |
6201 |
N |
| 13 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
5920 |
N |
| 14 |
Hoạt động hậu kỳ |
5912 |
N |
| 15 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
N |
| 16 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
4763 |
N |
| 17 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 18 |
Bán mô tô, xe máy |
4541 |
N |
| 19 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
4542 |
N |
| 20 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
N |
| 21 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
2630 |
N |
| 22 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
2660 |
N |
| 23 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
3091 |
N |
| 24 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
3250 |
N |
| 25 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |
| 26 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 27 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 28 |
Phá dỡ |
4311 |
N |
| 29 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 30 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 31 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 32 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4513 |
N |
| 33 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
4512 |
N |
| 34 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |
| 35 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4330 |
N |
| 36 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4520 |
N |
| 37 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
4931 |
N |
| 38 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
6619 |
N |
| 39 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 40 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
7721 |
N |
| 41 |
Đại lý du lịch |
7911 |
N |
| 42 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
7830 |
N |
| 43 |
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
7920 |
N |
| 44 |
Điều hành tua du lịch |
7912 |
N |
| 45 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
8230 |
N |
| 46 |
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
8531 |
N |
| 47 |
Giáo dục tiểu học |
8520 |
N |
| 48 |
Giáo dục mầm non |
8510 |
N |
| 49 |
Giáo dục nghề nghiệp |
8532 |
N |
| 50 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
8551 |
N |
| 51 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
8559 |
N |
| 52 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
9000 |
N |
| 53 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
8560 |
N |
| 54 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
9311 |
N |
| 55 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); |
9610 |
N |
| 56 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
7420 |
N |
| 57 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
7410 |
N |
| 58 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
N |
| 59 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
N |
| 60 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
5911 |
N |
| 61 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
0810 |
N |
| 62 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
6329 |
N |
| 63 |
Sao chép bản ghi các loại |
1820 |
N |
| 64 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
6492 |
N |
| 65 |
Dịch vụ liên quan đến in |
1812 |
N |
| 66 |
In ấn |
1811 |
N |
| 67 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
1610 |
N |
| 68 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
6820 |
N |
| 69 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
7020 |
N |
| 70 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
7210 |
N |
| 71 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
7110 |
N |
| 72 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
7320 |
N |
| 73 |
Quảng cáo |
7310 |
N |
| 74 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
9312 |
N |