| 1 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4661 |
Y |
| 2 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
N |
| 3 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
1920 |
N |
| 4 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 5 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 6 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |
| 7 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 8 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
3312 |
N |
| 9 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
4789 |
N |
| 10 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 11 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 12 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7490 |
N |
| 13 |
Khai thác khí đốt tự nhiên |
0620 |
N |