Vui lòng nhập tên công ty hoặc mã số thuế để tra cứu!


Kết quả tìm kiếm cho

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ XANH

CONG TY TNHH MOT THANH VIEN (MTV) XAY DUNG VA XU LY MOI TRUONG DO THI XANH

DANH SÁCH NGÀNH NGHỀ KINH DOANH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ XANH:

STT Tên Ngành Mã Ngành Ngành Chính
1 Thu gom rác thải độc hại 3812 Y
2 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9700 N
3 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8130 N
4 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8129 N
5 Vệ sinh chung nhà cửa 8121 N
6 Hoạt động cấp tín dụng khác 6492 N
7 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229 N
8 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221 N
9 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210 N
10 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022 N
11 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012 N
12 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1621 N
13 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104 N
14 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1080 N
15 Trồng cây hàng năm khác 0119 N
16 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128 N
17 Trồng cây cao su 0125 N
18 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0130 N
19 Trồng cây lâu năm khác 0129 N
20 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0240 N
21 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0230 N
22 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0222 N
23 Khai thác gỗ 0221 N
24 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210 N
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933 N
26 Vận tải hàng hóa đường sắt 4912 N
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 N
28 Xây dựng công trình công ích 4220 N
29 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 3900 N
30 Tái chế phế liệu 3830 N
31 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822 N
32 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3821 N
33 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1622 N
34 Thu gom rác thải không độc hại 3811 N
35 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220 N
36 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2212 N
37 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629 N
38 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4290 N
39 Phá dỡ 4311 N
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669 N
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649 N
42 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641 N
43 Bán buôn thực phẩm 4632 N
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống 4620 N
45 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610 N
46 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4390 N
47 Hoàn thiện công trình xây dựng 4330 N
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4329 N
49 Chuẩn bị mặt bằng 4312 N
50 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1623 N

Doanh nghiệp cùng lĩnh vực: