| 1 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
Y |
| 2 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
N |
| 3 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
1420 |
N |
| 4 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4771 |
N |
| 5 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4774 |
N |
| 6 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
1512 |
N |
| 7 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
1511 |
N |
| 8 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
1430 |
N |
| 9 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 10 |
Sản xuất giày dép |
1520 |
N |
| 11 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
4772 |
N |
| 12 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
1410 |
N |