| 1 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
Y |
| 2 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
N |
| 3 |
Khai thác gỗ |
0221 |
N |
| 4 |
Khai thác và thu gom than cứng |
0510 |
N |
| 5 |
Khai thác và thu gom than non |
0520 |
N |
| 6 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
0721 |
N |
| 7 |
Khai thác quặng sắt |
0710 |
N |
| 8 |
Khai thác khí đốt tự nhiên |
0620 |
N |
| 9 |
Khai thác dầu thô |
0610 |
N |
| 10 |
Thu gom rác thải không độc hại |
3811 |
N |
| 11 |
Thu gom rác thải độc hại |
3812 |
N |
| 12 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
0210 |
N |
| 13 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
0161 |
N |
| 14 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 15 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
5210 |
N |
| 16 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
5221 |
N |
| 17 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
N |
| 18 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
N |
| 19 |
Chuyển phát |
5320 |
N |
| 20 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
6820 |
N |
| 21 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
0118 |
N |
| 22 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
N |
| 23 |
Trồng cây cao su |
0125 |
N |
| 24 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
0810 |
N |
| 25 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
0730 |
N |
| 26 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
0722 |
N |
| 27 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
4512 |
N |
| 28 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |
| 29 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
N |
| 30 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 31 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4661 |
N |
| 32 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 33 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 34 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 35 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4752 |
N |
| 36 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4513 |
N |
| 37 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4330 |
N |
| 38 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 39 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
3822 |
N |
| 40 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
3821 |
N |
| 41 |
Tái chế phế liệu |
3830 |
N |
| 42 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
3900 |
N |
| 43 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 44 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 45 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 46 |
Phá dỡ |
4311 |
N |
| 47 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 48 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |