| 1 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
Y |
| 2 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
9512 |
N |
| 3 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 4 |
Lập trình máy vi tính |
6201 |
N |
| 5 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
6209 |
N |
| 6 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
6202 |
N |
| 7 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
6311 |
N |
| 8 |
Quảng cáo |
7310 |
N |
| 9 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
9511 |
N |
| 10 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
N |