| 1 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
Y |
| 2 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
N |
| 3 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 4 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 5 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4661 |
N |
| 6 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 7 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4752 |
N |
| 8 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
N |
| 9 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
N |
| 10 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
5210 |
N |
| 11 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
5222 |
N |
| 12 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
5221 |
N |
| 13 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác); |
3315 |
N |
| 14 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
N |
| 15 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4520 |
N |