| 1 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
2513 |
Y |
| 2 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
N |
| 3 |
Thu gom rác thải độc hại |
3812 |
N |
| 4 |
Thu gom rác thải không độc hại |
3811 |
N |
| 5 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
3700 |
N |
| 6 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
2815 |
N |
| 7 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
2012 |
N |
| 8 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
0164 |
N |
| 9 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
2011 |
N |
| 10 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
1920 |
N |
| 11 |
Sản xuất than cốc |
1910 |
N |
| 12 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
1061 |
N |
| 13 |
Khai thác và thu gom than bùn |
0892 |
N |
| 14 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
0810 |
N |
| 15 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
2013 |
N |
| 16 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
3530 |
N |
| 17 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
3821 |
N |
| 18 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
3900 |
N |
| 19 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 20 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
N |
| 21 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 22 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 23 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 24 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4661 |
N |
| 25 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 26 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4653 |
N |
| 27 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4390 |
N |
| 28 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 29 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 30 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 31 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |
| 32 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
3822 |
N |
| 33 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
0163 |
N |