| 1 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
Y |
| 2 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4741 |
N |
| 3 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 4 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
6311 |
N |
| 5 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
6209 |
N |
| 6 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
6202 |
N |
| 7 |
Lập trình máy vi tính |
6201 |
N |
| 8 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
3312 |
N |
| 9 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 10 |
Sửa chữa thiết bị điện |
3314 |
N |
| 11 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
3313 |
N |
| 12 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |