| 1 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
8230 |
Y |
| 2 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
9000 |
N |
| 3 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
2023 |
N |
| 4 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1030 |
N |
| 5 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
1104 |
N |
| 6 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
1020 |
N |
| 7 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
1010 |
N |
| 8 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
5913 |
N |
| 9 |
Hoạt động hậu kỳ |
5912 |
N |
| 10 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
N |
| 11 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
4724 |
N |
| 12 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4723 |
N |
| 13 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
N |
| 14 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
2029 |
N |
| 15 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 16 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
N |
| 17 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
8560 |
N |
| 18 |
Giáo dục nghề nghiệp |
8532 |
N |
| 19 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
7810 |
N |
| 20 |
Quảng cáo |
7310 |
N |
| 21 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
7320 |
N |
| 22 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
7020 |
N |
| 23 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
6820 |
N |
| 24 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
5920 |
N |
| 25 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
6619 |
N |
| 26 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 27 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 28 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
4721 |
N |