| 1 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
7110 |
Y |
| 2 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
N |
| 3 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
6619 |
N |
| 4 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
6820 |
N |
| 5 |
Phá dỡ |
4311 |
N |
| 6 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 7 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 8 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |
| 9 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |
| 10 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
0322 |
N |
| 11 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
1080 |
N |
| 12 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
1629 |
N |
| 13 |
Chăn nuôi khác |
0149 |
N |
| 14 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 15 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 16 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 17 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
N |
| 18 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
4931 |
N |
| 19 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |
| 20 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
N |
| 21 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 22 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 23 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4329 |
N |
| 24 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4330 |
N |
| 25 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4390 |
N |
| 26 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 27 |
Chăn nuôi gia cầm |
0146 |
N |