| 1 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
2012 |
Y |
| 2 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
3821 |
N |
| 3 |
Thu gom rác thải không độc hại |
3811 |
N |
| 4 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
3700 |
N |
| 5 |
Khai thác và thu gom than bùn |
0892 |
N |
| 6 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7490 |
N |
| 7 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
0891 |
N |
| 8 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 9 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 10 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4653 |
N |
| 11 |
Lập trình máy vi tính |
6201 |
N |
| 12 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
6202 |
N |
| 13 |
Thu gom rác thải độc hại |
3812 |
N |
| 14 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |
| 15 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
6810 |
N |
| 16 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4390 |
N |
| 17 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4330 |
N |
| 18 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4329 |
N |
| 19 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 20 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 21 |
Phá dỡ |
4311 |
N |
| 22 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 23 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |
| 24 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 25 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 26 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
2100 |
N |