| 1 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
7110 |
Y |
| 2 |
Chăn nuôi gia cầm |
0146 |
N |
| 3 |
Phá dỡ |
4311 |
N |
| 4 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |
| 5 |
Xây dựng công trình công ích |
4220 |
N |
| 6 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |
| 7 |
Xây dựng nhà các loại |
4100 |
N |
| 8 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
3700 |
N |
| 9 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 10 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 11 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
3600 |
N |
| 12 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
0810 |
N |
| 13 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
0150 |
N |
| 14 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
3510 |
N |
| 15 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
3100 |
N |
| 16 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
1629 |
N |
| 17 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
1623 |
N |
| 18 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
1622 |
N |
| 19 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
1621 |
N |
| 20 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
1610 |
N |
| 21 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 22 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
4512 |
N |
| 23 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |
| 24 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 25 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 26 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 27 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 28 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn |
7220 |
N |
| 29 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
7320 |
N |
| 30 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4759 |
N |
| 31 |
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
7210 |
N |
| 32 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4741 |
N |
| 33 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4742 |
N |
| 34 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4520 |
N |
| 35 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
7410 |
N |
| 36 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7490 |
N |
| 37 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
7420 |
N |
| 38 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7730 |
N |
| 39 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
N |
| 40 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4753 |
N |
| 41 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4752 |
N |
| 42 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
7020 |
N |