| 1 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
2021 |
Y |
| 2 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
2012 |
N |
| 3 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
N |
| 4 |
Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ); |
4790 |
N |
| 5 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4759 |
N |
| 6 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 7 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 8 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4653 |
N |
| 9 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 10 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
N |
| 11 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |