| 1 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
Y |
| 2 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 3 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
2592 |
N |
| 4 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 5 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
7410 |
N |
| 6 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |
| 7 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4390 |
N |
| 8 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4321 |
N |
| 9 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 10 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 11 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 12 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 13 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 14 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
7110 |
N |
| 15 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
6810 |
N |
| 16 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
6619 |
N |
| 17 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 18 |
Cho thuê xe có động cơ |
7710 |
N |
| 19 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
2511 |
N |