| 1 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
6810 |
Y |
| 2 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 3 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4752 |
N |
| 4 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4759 |
N |
| 5 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
4931 |
N |
| 6 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4932 |
N |
| 7 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
5011 |
N |
| 8 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
5012 |
N |
| 9 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 10 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
5021 |
N |
| 11 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 12 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 13 |
Tái chế phế liệu |
3830 |
N |
| 14 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |
| 15 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4322 |
N |
| 16 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 17 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4329 |
N |
| 18 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4390 |
N |
| 19 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4330 |
N |
| 20 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 21 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 22 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
3822 |
N |
| 23 |
Bốc xếp hàng hóa |
5224 |
N |
| 24 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5022 |
N |
| 25 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
1920 |
N |
| 26 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
2023 |
N |
| 27 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
2392 |
N |
| 28 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
2394 |
N |
| 29 |
Thu gom rác thải độc hại |
3812 |
N |
| 30 |
Thu gom rác thải không độc hại |
3811 |
N |
| 31 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
2829 |
N |
| 32 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
2395 |
N |
| 33 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
3821 |
N |
| 34 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
2011 |
N |
| 35 |
Sản xuất than cốc |
1910 |
N |
| 36 |
Quảng cáo |
7310 |
N |
| 37 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
6820 |
N |
| 38 |
Khai thác gỗ |
0221 |
N |
| 39 |
Khai thác và thu gom than non |
0520 |
N |
| 40 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
0210 |
N |
| 41 |
Khai thác và thu gom than cứng |
0510 |
N |
| 42 |
Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
0721 |
N |
| 43 |
Khai thác và thu gom than bùn |
0892 |
N |
| 44 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
0722 |
N |
| 45 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
4210 |
N |