| 1 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
2100 |
Y |
| 2 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 3 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
1080 |
N |
| 4 |
Chăn nuôi gia cầm |
0146 |
N |
| 5 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
N |
| 6 |
Dịch vụ đóng gói |
8292 |
N |
| 7 |
Chăn nuôi lợn |
0145 |
N |
| 8 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 9 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |