| 1 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
1079 |
Y |
| 2 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 3 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 4 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 5 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
N |
| 6 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 7 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
6810 |
N |
| 8 |
In ấn |
1811 |
N |
| 9 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
1709 |
N |
| 10 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
2220 |
N |
| 11 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 12 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 13 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |