| 1 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
2100 |
Y |
| 2 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
N |
| 3 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
4772 |
N |
| 4 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 5 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 6 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
N |
| 7 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
3250 |
N |