| 1 |
Bán mô tô, xe máy |
4541 |
Y |
| 2 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5610 |
N |
| 3 |
Bán buôn thực phẩm |
4632 |
N |
| 4 |
Bán buôn đồ uống |
4633 |
N |
| 5 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
4542 |
N |
| 6 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4610 |
N |
| 7 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4520 |
N |
| 8 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
N |
| 9 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
N |
| 10 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4312 |
N |
| 11 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
0118 |
N |
| 12 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4290 |
N |
| 13 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
4620 |
N |
| 14 |
Điều hành tua du lịch |
7912 |
N |
| 15 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4641 |
N |
| 16 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4651 |
N |
| 17 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4649 |
N |
| 18 |
Hoạt động cấp tín dụng khác |
6492 |
N |
| 19 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
6810 |
N |
| 20 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
6820 |
N |
| 21 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5229 |
N |
| 22 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
5510 |
N |
| 23 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4933 |
N |
| 24 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
5210 |
N |
| 25 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
4931 |
N |
| 26 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4663 |
N |
| 27 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4669 |
N |
| 28 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4652 |
N |
| 29 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4662 |
N |
| 30 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4659 |
N |
| 31 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
4634 |
N |